fall on someone's neck
/fɔl ɔn ˈsəmˌwənz nɛk/Động từ
- (có niên đại, thành ngữ) Ôm ai đó một cách trìu mến hoặc biết ơn.(dated, idiomatic) To embrace someone affectionately or thankfully.[W]hen Theseus saw him, his heart leapt into his mouth, and he longed to fall on his neck and welcome him.[Khi] khi Theseus nhìn thấy anh ta, trái tim anh ta nhảy ra khỏi miệng và anh ta khao khát được quàng cổ và chào đón anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fall on someone's neck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish